Có những ngày Tết, tôi nhận ra người ta không uống vì khát. Người ta uống vì nhớ. Nhớ nhau, nhớ một năm đã qua, nhớ những cuộc gặp gỡ cũ, và đôi khi nhớ cả những điều không tiện nói thành lời. Chén rượu đặt giữa mâm không chỉ để uống, mà để mở đầu câu chuyện, để kéo gần những khoảng cách tưởng đã xa, để người ngồi đối diện có cớ mà nhìn nhau lâu hơn một chút.

Tôi lớn lên trong một gia đình không cấm rượu, nhưng cũng không cổ súy. Ba tôi uống ít, nhưng uống chậm rãi. Ông hay bảo: “Uống mà vội là uống cho mình. Uống mà chậm là uống cho người đối diện.” Câu nói ấy theo tôi đến tận bây giờ, mỗi khi nâng ly ở một nơi xa lạ.
Ngày Tết quê tôi, rượu không nằm riêng một góc. Nó ở ngay giữa bàn ăn, cạnh nồi bánh tét vừa vớt, bên dĩa củ kiệu trắng tinh, gần chén nước mắm ớt đỏ au. Uống rượu ngày Tết không phải để say, mà để “lấy giọng”. Một chén cho người đi xa vừa về. Một chén cho người ở lại. Một chén mời tổ tiên. Mỗi chén đều có người đứng lên, nói vài câu, không dài, nhưng đủ để căn nhà nghe thấy tiếng người rộn rã.
Có năm, tôi đi du lịch miền Trung đúng dịp Tết. Ghé một làng chài nhỏ ven biển, tôi được mời uống rượu cá cơm. Rượu trong veo, mặn nhẹ, thơm mùi biển. Người đàn ông rót rượu bảo tôi: “Rượu ni uống không được ép. Ai muốn thì uống, ai không thì thôi. Ở biển, ép nhau là dễ mất bạn”. Tôi chợt hiểu rằng văn hóa uống, suy cho cùng, là văn hóa tôn trọng nhau.
Ở mỗi vùng đất tôi đi qua, đồ uống luôn mang theo câu chuyện riêng. Miền núi có rượu ngô ấm nồng, uống để chống rét, để qua đêm dài. Miền Tây có rượu đế, rượu trái cây, uống để câu chuyện thêm rôm rả. Miền Bắc có trà nóng, uống trước rượu, uống sau rượu, hay đôi khi uống để giữ lại sự tỉnh táo. Mỗi thứ đồ uống là một nếp sống, một cách người ta đối diện với nhau.
Nhưng rồi, trong những cái Tết gần đây, tôi bắt đầu thấy mâm rượu có lúc trở thành áp lực. Có những chén rượu không còn mang ý nghĩa kết nối, mà là phép thử. Ai từ chối bị coi là “không nể”. Ai uống ít bị xem là “không nhiệt tình”. Ranh giới giữa văn hóa uống và sự ép buộc mong manh hơn ta tưởng.
Tôi từng chứng kiến một người bạn, Tết năm ấy, ngồi im lặng cả buổi tiệc vì không uống được rượu. Không ai hỏi lý do, chỉ có những câu đùa nửa thật nửa cợt: “Không uống thì mất vui.” Nhưng niềm vui nào cần đánh đổi bằng sự khó chịu của người khác? Khi việc uống không còn là lựa chọn thì nó không còn là văn hóa.
Uống có trách nhiệm, với tôi, đâu chỉ là không lái xe sau khi uống. Mà còn là biết dừng lại đúng lúc, biết tôn trọng người đối diện, biết rằng không phải ai cũng có cùng sức khỏe, hoàn cảnh, hay nhu cầu giống mình. Một bữa tiệc vui không cần ai phải say. Một cuộc gặp ý nghĩa không cần ai cũng phải uống nhiều hơn khả năng.
Trong du lịch, điều ấy lại càng rõ. Tôi từng thấy những du khách nước ngoài thích thú với chén rượu quê, nhưng cũng có người chỉ nhấp môi, rồi chuyển sang trà. Người chủ nhà vui vẻ, không hề ép. Vì với họ, được mời đã là quý. Uống hay không là quyền của khách. Chính sự chừng mực ấy khiến văn hóa ẩm thực trở nên đẹp hơn trong mắt người lạ.
Ngày nay, nhiều gia đình bắt đầu thay đổi. Trên mâm Tết, bên cạnh rượu truyền thống, có thêm nước ép trái cây, trà thảo mộc, đồ uống không cồn. Không phải để “bỏ rượu”, mà để ai cũng có phần. Để người già, người trẻ, người không uống được đều có thể nâng ly cùng nhau. Ly nước lúc ấy không còn phân biệt mạnh - nhẹ, mà chỉ còn chung một điều: sự hiện diện.
Tôi thích những cái Tết như vậy. Khi người ta uống vừa đủ để nói chuyện thật hơn. Khi chén rượu không che lấp cảm xúc, mà làm lộ ra sự chân thành. Khi đồ uống trở thành cầu nối, chứ không phải rào cản.
Cuối cùng, uống là một cách sống. Uống thế nào, nói lên ta là ai. Uống để khoe, để hơn thua, để ép buộc, thì sớm muộn cũng chỉ còn lại mệt mỏi. Nhưng uống để nhớ, để chia sẻ, để giữ lại hương vị của một cuộc gặp, thì dù chỉ một ngụm nhỏ cũng đủ ấm cả mùa Tết.
Và có lẽ, trong văn hóa uống, điều quan trọng nhất không nằm ở nồng độ, mà nằm ở lòng người.
Nguyên Văn